pearl ash

pearl ash

A baker uses pearl ash to help the dough rise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng không tinh khiết của kali cacbonat: "Pearl ash" một hợp chất hóa học, cụ thể một dạng kali cacbonat không tinh khiết. thường được sử dụng trong công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất phòng, thủy tinh, hoặc làm chất tẩy rửa. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng hạt trắng như ngọc trai của chất này.
dụ sử dụng
  • (Pearl ash đã được sử dụng trong lịch sử để sản xuất phòng trước khi các hóa chất hiện đại.)
  • (Nhà máy đã nhập khẩu một lượng lớn pearl ash để sản xuất thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be derived from pearl ash": nguồn gốc từ pearl ash.

    • Potassium carbonate derived from pearl ash is used as a leavening agent. (Kali cacbonat nguồn gốc từ pearl ash được sử dụng làm chất tạo xốp.)
  • "to substitute pearl ash": thay thế pearl ash.

    • In modern recipes, baking soda is often used to substitute pearl ash. (Trong các công thức hiện đại, baking soda thường được dùng để thay thế pearl ash.)
Biến thể từ gần giống
  • Potassium carbonate (n): kali cacbonat, hợp chất tinh khiết hơn của pearl ash.

    • Potassium carbonate is a more refined form of pearl ash. (Kali cacbonat dạng tinh chế hơn của pearl ash.)
  • Pearl (n): ngọc trai, không liên quan trực tiếp đến hóa chất nhưng gợi ý về hình dạng hạt trắng.

    • The name "pearl ash" comes from its pearl-like appearance. (Cái tên "pearl ash" xuất phát từ vẻ ngoài giống ngọc trai của .)
Từ đồng nghĩa
  • Potash: một dạng muối kali khác, thường được dùng thay thế cho pearl ash trong một số ngữ cảnh.
    • Potash is sometimes confused with pearl ash, but they are different compounds. (Potash đôi khi bị nhầm lẫn với pearl ash, nhưng chúng các hợp chất khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "pearl ash", đây thuật ngữ hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pearl ash".)

Từ gần giống

Từ chứa "pearl ash"